越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ruy băng” (1)
ruy băng

英语
名ribbon
Cô ấy buộc tóc bằng ruy băng.
She ties her hair with a ribbon.
相关词“ruy băng” (0)
未找到相关词。
短语“ruy băng” (3)
thắt ruy băng
tie a ribbon
kết nối ruy băng
Tie the ribbon
Cô ấy buộc tóc bằng ruy băng.
She ties her hair with a ribbon.
